Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ & vừa Hà Nội và VietCham làm việc với Quỹ NATIF: Tìm lời giải thực chất cho chuyển đổi số và ứng dụng AI trong SMEs

Giáo dục Cuộc sống
Hà Nội, sáng 5/12/2025, tại trụ sở làm việc của Cục Đổi mới Sáng tạo (Bộ KH&CN), Hiệp hội Doanh nghiệp Nhỏ & Vừa TP. Hà Nội (Hanoisme) và VietCham Singapore đã có buổi làm việc chuyên sâu với Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia (NATIF). Đây không phải một cuộc họp mang tính nghi thức mà là phiên trao đổi thẳng thắn về những rào cản thật mà doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đang đối diện: thiếu vốn đầu tư, thiếu năng lực số, và thiếu các mô hình hỗ trợ đủ minh bạch, đủ nhanh, đủ an toàn để có thể triển khai ngay trong năm 2026.
vietcham-1-1764989590.png

Những nhu cầu thực tiễn đặt ra từ phía doanh nghiệp

Đoàn Hanoisme và VietCham mở đầu cuộc họp bằng một vấn đề đã quá quen nhưng chưa bao giờ được giải quyết đến nơi đến chốn: phần lớn SMEs Việt Nam muốn chuyển đổi số nhưng “không biết bắt đầu từ đâu”, hoặc “biết nhưng không đủ lực”.

Doanh nghiệp thiếu vốn đầu tư ban đầu, trong khi các dự án công nghệ thường yêu cầu chi phí ngay lập tức nhưng hiệu quả lại chỉ thấy sau nhiều tháng hoặc cả năm. Đây là vòng luẩn quẩn khiến SME chậm bước, đặc biệt trong lĩnh vực AI, nơi chi phí triển khai đang ngày càng tăng.

Không chỉ thiếu tiền, SMEs còn thiếu khả năng đánh giá giải pháp nào thực sự tăng năng suất, giải pháp nào chỉ là bề ngoài. Thuê sai nhà cung cấp hoặc chọn nhầm công nghệ là một rủi ro lớn, và đối với doanh nghiệp nhỏ, một lần sai có thể là gánh nặng dài hạn.

Vì vậy, đoàn Hiệp hội nhấn mạnh: Hỗ trợ không chỉ là rót tiền, mà phải giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng công nghệ, đúng cách, và đo được kết quả.

Góc nhìn của NATIF: hệ thống hỗ trợ phải an toàn và có khả năng đo lường

Đại diện NATIF mang đến tọa đàm một góc nhìn thực tế và có phần “khó tính” hơn so với nhiều kỳ vọng quen thuộc về hỗ trợ doanh nghiệp. Thay vì nói nhiều về những gói ưu đãi hấp dẫn, NATIF đặt trọng tâm vào tính an toànkhả năng đo lường của toàn bộ hệ thống hỗ trợ đang được thiết kế. Quỹ đang nghiên cứu nhiều cơ chế khác nhau từ lãi suất ưu đãi, hoàn trả theo hiệu quả đến mô hình voucher nhưng điều họ nhấn mạnh không phải là hình thức, mà là tính kỷ luật trong vận hành.

NATIF thừa nhận rõ ràng rằng mọi mô hình dù tốt đến đâu vẫn tiềm ẩn rủi ro: voucher có thể bị lợi dụng nếu thiếu kiểm soát, hỗ trợ tài chính có thể bị đánh giá sai lệch nếu không có bộ tiêu chí đo lường minh bạch, còn những khoản giải ngân ban đầu hoàn toàn có thể thất thoát nếu thiếu một đơn vị thẩm định độc lập và đủ năng lực. Sự thẳng thắn ấy làm rõ một thực tế: hệ thống hỗ trợ chỉ bền vững khi nó đứng trên nền tảng kiểm chứng được và không bị “mềm hóa” bởi các động lực trục lợi.

Bởi vậy, vấn đề trọng tâm không còn là chọn cơ chế hỗ trợ nào cho doanh nghiệp, mà là xây dựng một hàng rào kỹ thuật đủ chặt để nguồn lực đi đúng nơi, đúng người và đúng kết quả. NATIF gọi đó là cam kết cao nhất của quỹ: hỗ trợ phải đến được với doanh nghiệp thật, dự án thật và tạo ra giá trị thật.

vietcham-2-1764989593.png

Bài học từ Singapore: doanh nghiệp chi trước, Nhà nước hoàn trả theo kết quả

Trong phần trình bày của VietCham Singapore, kinh nghiệm từ hệ sinh thái Singapore được đưa ra như một ví dụ điển hình: Chính phủ không cấp tiền trực tiếp, mà để doanh nghiệp tự quyết việc triển khai. Sau đó, dựa trên kết quả đo lường rõ ràng, chẳng hạn tăng năng suất, tiết kiệm chi phí, giảm thời gian vận hành, Nhà nước mới hoàn trả phần chi phí tương ứng.

Mô hình này gần như triệt tiêu rủi ro “dự án ma”, đồng thời tạo động lực để cả doanh nghiệp và nhà cung cấp phải làm thật, làm đến nơi đến chốn. Nhà nước chỉ hỗ trợ cho kết quả, không hỗ trợ cho “ý định”. Singapore cũng duy trì một danh sách nhà cung cấp được cấp phép, giúp hạn chế tối đa tình trạng tăng giá tùy tiện, chất lượng không đồng đều hoặc các gói giải pháp thiếu tiêu chuẩn.

Những phân tích này không nhằm sao chép mô hình nước ngoài, mà để đặt ra một câu hỏi:
Nếu muốn hỗ trợ SMEs Việt Nam “đi nhanh”, chúng ta cần thiết kế cơ chế để tránh bị kéo lùi bởi những rủi ro đã từng xảy ra ở nhiều chương trình trước đây.

vietcham-3-1764989593.png

Ba hướng hỗ trợ được mổ xẻ: tốc độ, rủi ro và mức độ khả thi

Cuộc thảo luận trở nên sôi nổi khi ba mô hình tài trợ được đặt lên bàn cân và mổ xẻ dưới nhiều góc độ: tốc độ triển khai, mức độ rủi ro và khả năng vận hành trong thực tế. Mô hình voucher vốn được đánh giá là cách kích cầu nhanh nhất lại bộc lộ nguy cơ biến tướng nếu nhà cung cấp đẩy giá lên để “nuốt trọn” phần hỗ trợ. Ngược lại, cơ chế grant hoặc hoàn trả theo kết quả tạo ra sự minh bạch đáng kể, buộc doanh nghiệp phải chứng minh hiệu quả thực tế, nhưng cũng đồng nghĩa họ phải có năng lực tài chính ban đầu để tự triển khai dự án trước khi nhận hoàn trả.

Hỗ trợ lãi suất thông qua ngân hàng được xem là lựa chọn an toàn nhất nhờ tận dụng hệ thống thẩm định sẵn có. Tuy vậy, mô hình này đòi hỏi thời gian để thiết kế bộ tiêu chí đủ chi tiết, tránh tình trạng tiền hỗ trợ chảy về các dự án ít tác động đổi mới.

Điểm đáng chú ý là không mô hình nào vượt trội hoàn toàn. Chính sự “không hoàn hảo” ấy buộc các bên phải nhìn nhận thực tế: thay vì áp đặt một cơ chế chung, hệ thống hỗ trợ cần được chia tầng theo từng nhóm doanh nghiệp và từng loại giải pháp. Một khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, một doanh nghiệp công nghệ đang tăng trưởng và một SME truyền thống sẽ cần những “chiếc chìa khóa” khác nhau. Và chọn đúng cơ chế cho đúng đối tượng mới là cách duy nhất để nguồn lực phát huy hiệu quả thật sự.

vietcham-4-1764989593.png

Xử lý rủi ro: từ công nghệ đến cơ chế vận hành

Một điểm thống nhất xuyên suốt trong cuộc thảo luận là: chính sách chỉ thật sự an toàn khi được vận hành trên một nền tảng số đủ mạnh để kiểm soát, theo dõi và đo lường. Công nghệ không thay thế con người, nhưng là “hàng rào kỹ thuật” bắt buộc để ngăn rủi ro phát sinh từ sớm.

Các đề xuất tập trung vào bốn mũi nhọn:

  • Xây dựng một platform quản lý hồ sơ thống nhất, ứng dụng AI để phân loại, chấm điểm, nhận diện bất thường và cảnh báo sớm.
  • Chỉ những hồ sơ có tín hiệu tốt sau khi vượt qua vòng sàng lọc tự động mới được chuyển lên hội đồng xét duyệt, giảm tải cho con người và hạn chế cảm tính.
  • Ràng buộc trách nhiệm của nhà cung cấp, yêu cầu họ chịu liên đới nếu kết quả triển khai không đạt như cam kết, thay vì chỉ phụ thuộc vào phía doanh nghiệp nhận hỗ trợ.
  • Tích hợp voucher vào các nền tảng thanh toán lớn như VNPay, MoMo hoặc hệ thống ngân hàng để “bám dấu vết” giao dịch từ đầu đến cuối, ngăn việc thổi giá hay tạo giao dịch khống.

Điểm chung của mọi đề xuất: toàn bộ quá trình phải để lại dấu vết số, minh bạch, có thể truy vết, và hạn chế tối đa sự can thiệp thủ công, vốn luôn là điểm yếu dễ phát sinh sai lệch.

Vai trò của Hanoisme và VietCham: kết nối đúng nhu cầu, đúng nguồn lực

Trong bức tranh chung của chương trình hỗ trợ, Hanoisme nổi lên như một “cửa ngõ lọc đầu vào”, nơi các doanh nghiệp được chọn không chỉ dựa trên hồ sơ đẹp mà là trên tinh thần sẵn sàng triển khai thật, báo cáo thật và cam kết đồng hành lâu dài trong giai đoạn pilot. Bên cạnh đó, Hanoisme còn gánh vai trò truyền thông và phổ biến chính sách, đảm bảo thông tin đến đúng nhóm doanh nghiệp cần hỗ trợ, tránh tình trạng “lọt” vào những đối tượng không phù hợp.

Ở phía đối tác quốc tế, VietCham Singapore mang đến lợi thế mà không hiệp hội nội địa nào có thể thay thế: mạng lưới rộng trong hệ sinh thái công nghệ khu vực, khả năng kết nối với các nhà cung cấp uy tín, cùng cơ hội tiếp cận các quỹ quốc tế. Điều VietCham nhấn mạnh không phải là quy mô mạng lưới, mà là triết lý làm việc: hỗ trợ chỉ có ý nghĩa khi dựa trên tiêu chuẩn, năng lực và sự minh bạch, tuyệt đối không dựa trên lời hứa hay thiện chí đơn thuần. Sự kết hợp của hai hiệp hội tạo thành một “trục kết nối” quan trọng, nơi nhu cầu thực của doanh nghiệp gặp đúng nguồn lực, đúng chuyên gia và đúng cơ chế.

vietcham-5-1764989593.png

Chính sách chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được vấn đề thật

Buổi tọa đàm khép lại bằng sự thống nhất về những việc cần làm ngay: thiết kế platform, xây dựng danh mục giải pháp ưu tiên, thử nghiệm voucher, và làm việc với ngân hàng để triển khai hỗ trợ lãi suất. Điều quan trọng nhất, được cả ba bên nhấn mạnh, là mục tiêu chung: Giúp SMEs nâng cao năng suất, giảm chi phí vận hành, và chuyển đổi lao động phổ thông thành lao động tri thức, đặt nền móng cho sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Cuộc tọa đàm khép lại với một điểm chung rõ ràng: hỗ trợ doanh nghiệp chỉ hiệu quả khi cơ chế minh bạch, đo lường được và gắn kết đúng nguồn lực. Nếu tiếp tục giữ tinh thần hợp tác này, chương trình không chỉ dừng ở thử nghiệm, mà có thể trở thành nền tảng cho một cách làm mới, nơi giá trị thật và kết quả thật được đặt lên hàng đầu.